Bản dịch của từ 殷礼 trong tiếng Việt
殷礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷礼 (Danh từ)
【yīn lǐ】
01
Lễ tế lớn, nghi thức cúng tế long trọng (thường chỉ các lễ nghi trang trọng, huy hoàng)
1.盛大的祭礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi lễ thời nhà Ân (thời cổ, hệ thống lễ nghi của triều đại Ân)
2.殷代的礼制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷礼
yīn
殷
lǐ
礼
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
