Bản dịch của từ 殷罗 trong tiếng Việt

殷罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷罗 (Danh từ)

yīn luó
01

Mạng lưới dày đặc, tơ sợi chằng chịt (ý: như “殷网” — mạng lưới dày, kín); có thể hiểu bóng là mạng lưới quan hệ chằng chịt

犹殷网。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷罗

yīn

luó

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép