Bản dịch của từ 殷荐 trong tiếng Việt

殷荐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷荐 (Danh từ)

yīn jiàn
01

Dùng rượu và thức ăn để thành kính dâng lễ vật lên Chúa hoặc tổ tiên (thời xa xưa, nghi lễ và âm nhạc phong phú được sử dụng để cúng tế).

用盛乐荐祭上帝。。易经.豫卦.象曰:「先王以作乐崇德,殷荐之上帝,以配祖考。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷荐

yīn

jiàn

殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép