Bản dịch của từ 殷蘖 trong tiếng Việt

殷蘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷蘖 (Danh từ)

yīn niè
01

Tội ác nghiêm trọng; ác nghiệp (cổ ngữ, thường viết khác là 殷孽)

1.亦作“殷孽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại măng đá (hòn đá vôi tích tụ ở đáy hang động, hình trụ thẳng đứng gọi là đá măng), trong Đông y có thể làm thuốc

2.一种直立石灰岩溶洞底部的碳酸钙淀积物﹐通称石笋。中医可作药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷蘖

yīn

niè

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
蘖芽
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép