Bản dịch của từ 殷虚 trong tiếng Việt
殷虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷虚 (Danh từ)
【yīn xū】
01
Di tích Thẩm Dương (殷墟) — khu di chỉ kinh đô thời nhà Thương (thời kỳ sau), nơi khai quật văn vật, xương, mai rùa, chữ giáp cốt
1.殷墟。商代后期都城的遗址。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ân Hư (tên đất cổ) — chỉ 朝歌, tức thành đô thời cổ ở vùng nay là huyện 淇, tỉnh 河南
2.指朝歌。在今河南省淇县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷虚
yīn
殷
xū
虚
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
