Bản dịch của từ 殷见 trong tiếng Việt

殷见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷见 (Động từ)

yīn jiàn
01

Các hoàng tử nhà Chu quanh năm đều đến triều đình để gặp hoàng đế (thường xuyên triều cống và họp triều đình)

周代各方诸侯于一年四季分批朝见天子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷见

yīn

jiàn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
见上帝
见不得
见不的
见世
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép