Bản dịch của từ 殷谢 trong tiếng Việt

殷谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷谢 (Động từ)

yīn xiè
01

Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc; chân thành cảm tạ (Hán-Việt: Ấn/Ân + tạ → lòng biết ơn sâu sắc)

深切致谢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷谢

yīn

xiè

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép