Bản dịch của từ 殷赡 trong tiếng Việt

殷赡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷赡 (Tính từ)

yīn shàn
01

Giàu có, sung túc; đầy đủ, dồi dào (thường chỉ của cải, vật chất hoặc điều kiện sinh hoạt)

富足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷赡

yīn

shàn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép