Bản dịch của từ 殷道 trong tiếng Việt

殷道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷道 (Danh từ)

yīn dào
01

Chỉ chính trị và nghi lễ của triều đại Ân (thời nhà Ân/) — tức chế độ, lễ nghi thời đại đó

谓殷代的政治与礼制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷道

yīn

dào

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép