Bản dịch của từ 殷钢 trong tiếng Việt
殷钢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷钢 (Danh từ)
【yīn gāng】
01
Tên một loại hợp kim hoặc tên riêng liên quan đến thép chứa indium (亦作「铟钢」— indium-steel); thường dùng làm tên vật liệu hoặc thuật ngữ kỹ thuật.
亦作「铟钢」。
Ví dụ
02
Một loại thép niken (thép chứa 36% Ni) có hệ số giãn nở rất nhỏ, thường dùng làm bộ phận đồng hồ, con lắc, thước đo chính xác
一种镍钢。含铁百分之六十四、镍百分之三十六及微量锰、碳。膨胀系数极小,常被用来制作钟摆、尺等精密测量仪器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷钢
yīn
殷
gāng
钢
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
