Bản dịch của từ 殷阗 trong tiếng Việt

殷阗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷阗 (Tính từ)

yīn tián
01

Phồn thịnh, thịnh vượng; rộn ràng, tươi tốt (thường dùng trong văn viết, Hán cổ)

繁盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷阗

yīn

tián

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
阗凑
阗咽
阗噎
阗委
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép