Bản dịch của từ 殷雷 trong tiếng Việt

殷雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷雷 (Danh từ)

yīn léi
01

Sấm chói tai, tiếng sấm vang dội (sấm lớn, đùng đùng)

轰鸣的雷声。亦指大雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷雷

yīn

léi

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép