Bản dịch của từ 殿屎 trong tiếng Việt
殿屎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
殿屎 (Cụm từ)
【diàn xī】
01
呻吟。。诗经.大雅.板:「民之方殿屎。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殿屎
diàn
殿
shǐ
屎
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 壂, 𣪍, 𣪫
- Hình thái radical:
- ⿰,𡱒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琔
癜
𠕇
婝
㥆
蜔
钿
玷
橂
壂
坫
䧃
㲆
殺
殸
毆
殺
殴
段
㲇
殷
殻
㲂
殶
嵮
稓
䋦
蒛
詷
㮢
滥
碂
慩
賍
搦
楆
宫殿
殿堂
殿下
殿试
大殿
圣殿
殿宇
神殿
偏殿
殿后
