Bản dịch của từ 毅力 trong tiếng Việt

毅力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

毅力 (Danh từ)

yì lì
01

Nghị lực; ý chí; sự kiên trì

面对困难,绝对不放弃,一直坚持下去的精神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毅力

Các từ liên quan

毅勇
毅武
毅烈
毅然
毅然决然
力不从愿
力不胜任
毅
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
䝘, 𣪣, 𣫖, 𣫚, 𣪴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノノノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép