Bản dịch của từ 毅猛 trong tiếng Việt
毅猛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
毅猛 (Tính từ)
【yì měng】
01
Dũng mãnh, oai hùng và hung mãnh (mạnh mẽ, can đảm, có thế lực oai phong)
威武勇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毅猛
yì
毅
měng
猛
Các từ liên quan
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 䝘, 𣪣, 𣫖, 𣫚, 𣪴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノフノノノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝣
藙
㵩
䆿
鐿
仡
㛳
翳
懿
议
詍
㱲
㱿
毀
殶
㲇
㲀
段
㱼
殺
㱾
㲄
毂
㲊
磐
嬎
賭
儌
慸
鋖
𠐃
篐
諌
諊
撺
穀
毅力
毅然
坚毅
刚毅
陈毅
弘毅
沉毅
刘毅
方毅
有毅力
