Bản dịch của từ 母校 trong tiếng Việt

母校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母校 (Danh từ)

mǔ xiào
01

Trường cũ; trường xưa

称本人曾经在那里毕业或学习过的学校

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母校

xiào

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép