Bản dịch của từ 母线 trong tiếng Việt

母线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母线 (Danh từ)

mǔ xiàn
01

Mẫu tuyến; đường sinh (toán học)

数学上指依一定条件运动而产生面的直线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây cáp điện, thanh cái

电站或变电站输送电能用的总导线通过它,把发电机、变压器或整流器输出的电能输送给各个用户或其他变电所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây cái; Dây bus; Dây dẫn điện

母线是用于连接多个电气设备的导电线路,通常用于电力系统中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母线

xiàn

线

母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép