ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毎夜
Bảng phân tích âm vị 毎
Měi
Mỗi đêm, mỗi tối, hằng đêm; mỗi đêm; mỗi tối
每晚的时间。通常指晚上发生的事情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
měi
毎
yè
夜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép