Bản dịch của từ 毒物 trong tiếng Việt
毒物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
毒物 (Danh từ)
【dú wù】
01
Độc chất
某些有机体产生的有毒的物质, 例如蓖麻种子中含的毒素, 毒蛇的毒腺中所含的毒素等有些毒素毒性很猛烈, 能造成死亡, 但把适量的毒素注射到动物体内, 能产生抗毒素, 含有抗毒素的 动物血清有治疗作用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Độc vật; chất độc
有毒的物质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毒物
dú
毒
wù
物
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𡴛, 𡹆, 𥲮, 𦸕, 𧉉, 𣫴, 𤯟
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,母
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓯
鑟
凟
犢
獨
韣
㸿
㾄
椟
皾
噣
犊
诒
㿃
棣
隶
㞭
大
绐
黛
軑
貸
侢
殆
毑
毓
每
母
䧏
俣
㪄
玳
畆
蚤
𠁰
型
昧
叚
侼
𠈾
病毒
毒品
消毒
吸毒
中毒
恶毒
毒药
杀毒
狠毒
有毒
