ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毓德
Bảng phân tích âm vị 毓
Yù
Tu dưỡng đức hạnh; rèn luyện phẩm cách (nhấn mạnh việc có đức độ, phẩm hạnh tốt)
修养德性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
毓
dé
德
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép