Bản dịch của từ 毓德 trong tiếng Việt

毓德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

毓德 (Danh từ)

yù dé
01

Tu dưỡng đức hạnh; rèn luyện phẩm cách (nhấn mạnh việc có đức độ, phẩm hạnh tốt)

修养德性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毓德

Các từ liên quan

毓丹
毓养
毓圣
毓子孕孙
毓粹
德举
德义
毓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,每,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép