Bản dịch của từ 毓粹 trong tiếng Việt
毓粹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
毓粹 (Danh từ)
【yù cuì】
01
Bản chất, bản chất; tinh chất tinh chế và chiết xuất (chủ yếu được sử dụng trong văn bản, tiếng Trung cổ hoặc tiếng Trung cổ)
犹毓精。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毓粹
yù
毓
cuì
粹
Các từ liên quan
毓丹
毓养
毓圣
毓子孕孙
毓德
