ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毓金
Bảng phân tích âm vị 毓
Yù
sinh ra, nuôi dưỡng (sinh ra vàng/kim khí trong ý nghĩa cổ: “sinh kim”)
生金。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
毓
jīn
金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép