Bản dịch của từ 比方 trong tiếng Việt

比方

Động từDanh từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比方 (Động từ)

bǐ fang
01

Ví; so; so sánh; so bì

用一个常见易懂的事物来说明另一个较为抽象难懂的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ví dụ; giả dụ; thí dụ; chẳng hạn như

比如

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

比方 (Danh từ)

bǐ fang
01

Ví dụ; giả dụ; thí dụ

用一个事物说明另一个事物的表达方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

比方 (Liên từ)

bǐ fang
01

Nếu; nếu như

表示假设,相当于“如果”(有委婉意味)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比方

fāng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
方丈
方丈室
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép