Bản dịch của từ 比翼双飞 trong tiếng Việt

比翼双飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比翼双飞 (Thành ngữ)

bǐ yì shuāng fēi
01

Cánh sát bên cánh; vợ chồng thắm thiết

比翼:比翼鸟,传说此鸟一目一翼,雌雄合在一起才能飞。比喻夫妻恩爱或在事业上并肩前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比翼双飞

shuāng

fēi

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
双丁
双七
双丸
双九
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép