Bản dịch của từ 比邻 trong tiếng Việt

比邻

Danh từTính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比邻 (Danh từ)

bǐ lín
01

Láng giềng; hàng xóm

近邻;街坊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

比邻 (Tính từ)

bǐ lín
01

Tiếp cận; gần gũi; phụ cận; bên cạnh

位置接近;邻近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

比邻 (Từ chỉ nơi chốn)

bǐ lín
01

Đọc là [bìlín]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比邻

lín

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép