Bản dịch của từ 比量 trong tiếng Việt

比量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比量 (Động từ)

bǐ liáng
01

Ước lượng; đo chừng

不用尺而用手、绳、棍等大概地量一量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm động tác; làm tư thế

比试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比量

liáng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
量中
量交
量人
量体裁衣
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép