Bản dịch của từ 毕业生 trong tiếng Việt

毕业生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕业生 (Danh từ)

bì yè shēng
01

Sinh viên tốt nghiệp

得到了学位、毕业文凭或证书的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕业生

shēng

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业论文
毕业设计
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
生一
生三
生上起下
生不逢场
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép