Bản dịch của từ 毕恭毕敬 trong tiếng Việt

毕恭毕敬

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕恭毕敬 (Thành ngữ)

bì gōng bì jìng
01

Lễ độ cung kính; khép na khép nép; kính cẩn lễ phép; khúm na khúm núm

必恭必敬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕恭毕敬

gōng

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
敬上爱下
敬业
敬业乐群
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép