Bản dịch của từ 毙伤 trong tiếng Việt

毙伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毙伤 (Danh từ)

bì shāng
01

Chết và bị thương

击毙和打伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毙伤

shāng

Các từ liên quan

毙命
毙死
毙而后已
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
毙
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
斃, 獘
Hình thái radical:
⿱,比,死
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一ノフ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép