Bản dịch của từ 毚檀 trong tiếng Việt

毚檀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

毚檀 (Danh từ)

chán tán
01

Một loại cây thuộc họ cây đàn hương, thường gọi là bạch đàn hương (白檀), nổi tiếng với gỗ thơm và hương liệu.

檀树的一种。一说即白檀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚檀

chán

tán

Các từ liên quan

毚兔
毚微
毚欲
毚鼎
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
毚
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㺥, 纔, 鑱, 饞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép