Bản dịch của từ 毛口 trong tiếng Việt

毛口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛口 (Danh từ)

máo kǒu
01

Miệng thô

粗糙、未修整的端口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Burr; mào kǒu - miệng lông; miệng có lông

毛口 - 指的是一种动物的嘴部,通常是指嘴边有毛发的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛口

máo

kǒu

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép