Bản dịch của từ 毛片 trong tiếng Việt

毛片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛片 (Danh từ)

máo piàn
01

Phim khiêu dâm

指带有淫秽内容的影视片

Ví dụ
02

Phim chưa chỉnh sửa (cũ)

指拍摄后未经加工的影视片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛片

máo

piàn

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
片云
片云遮顶
片儿汤
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép