Bản dịch của từ 毛茶 trong tiếng Việt

毛茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛茶 (Danh từ)

máo chá
01

Chè sô; chè thô; trà thô; trà chưa chế biến

各种茶叶由茶农初步加工,仅经干燥处理而未加焙火,其外形较为粗放,枝梗较多,称为'毛茶'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛茶

máo

chá

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép