Bản dịch của từ 毛选 trong tiếng Việt

毛选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛选 (Danh từ)

máo xuǎn
01

Tuyển tập tác phẩm chọn lọc của Mao Trạch Đông

毛泽东选集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyển tập tác phẩm của Mao Trạch Đông

Abbr. for 毛澤東選集|毛泽东选集 [Máo Zé dōng Xuǎn jí]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛选

máo

xuǎn

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép