Bản dịch của từ 毛颖 trong tiếng Việt

毛颖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛颖 (Danh từ)

máo yǐng
01

Lông bút, ngòi bút lông (chỉ cây bút lông truyền thống – 'mao' = lông, 'ỉnh/' = ngòi, đầu bút)

颖,笔尖、笔端。毛颖指毛笔。唐韩愈有毛颖传。。宣和画谱.卷二十.墨竹:「平居之时,无所嗜好,独左右图书与管城毛颖相周旋。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛颖

máo

yǐng

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép