Bản dịch của từ 毡裘 trong tiếng Việt
毡裘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
毡裘 (Danh từ)
Áo da cừu
Chỉ quần áo làm bằng da cừu của dân du mục người Hồ ở phương Bắc Trung Quốc thời xưa. ◇Cựu ngũ đại sử 舊五代史: Truy kích chí Dịch thủy; hoạch chiên cừu; thuế mạc; dương mã bất khả thắng kỉ 追擊至易水; 獲氈裘; 毳幕; 羊馬不可勝紀 (Đường thư 唐書; Trang Tông kỉ tam 莊宗紀三). Mượn chỉ dân tộc du mục ở Bắc Trung Quốc thời xưa hoặc chỉ tù trưởng dân tộc này. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: Thần thành bất nhẫn trì đại Hán tiết đối chiên cừu độc bái 臣誠不忍持大漢節對氈裘獨拜 (Trịnh Chúng truyện 鄭眾傳). Phiếm chỉ dị tộc. ◇Tráp Trung Nhân 霅中人: Hiên miếu kiến vu kinh kì; Chiên cừu du vu nội địa 祆廟建于京畿; 氈裘游于內地 Trung tây kỉ sự 中西紀事; Hậu tự 後序) Miếu đạo Ba Tư dựng lên ở kinh đô; Người dị tộc qua lại ở trong đất nước.
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡裘
zhān
毡
qiú
裘
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
