Bản dịch của từ 氍毹 trong tiếng Việt

氍毹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

氍毹 (Danh từ)

qú shū
01

Thảm len; thảm (thường dùng trải sân khấu)

毛织的地毯,旧时演戏多用来铺在地上,因此过去 常用'氍毹'或'红氍毹'代表舞台

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氍毹

shū

Các từ liên quan

氍毺
氍笠
氍
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
㲘, 𣭂, 𣭳, 𣮔, 𣯑, 𣯒, 𣰋, 𣰠, 𣰧, 𣰻, 𣰽, 㲒, 𣯸, 𣰰
Hình thái radical:
⿰,瞿,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép