Bản dịch của từ 氏族公社 trong tiếng Việt

氏族公社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

氏族公社 (Danh từ)

shì zú gōng shè
01

Công xã thị tộc; Hệ thống thị tộc; Cộng đồng công xã

氏族公社是指以氏族为基础的社会组织形式,通常在古代社会中存在,强调家族和血缘关系的共同体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氏族公社

shì

gōng

shè

氏
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𠂩, 𧦄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép