Bản dịch của từ 氐宿 trong tiếng Việt
氐宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
氐宿 (Danh từ)
【dī sù】
01
Tên một sao chòm/trụ trong truyền thống 28宿 (Tám nhị thập thất tú): thuộc Đông phương Thanh Long thất宿 thứ ba, gồm bốn sao; còn gọi là 天根 (Thiên Căn).
星宿名。二十八宿之一东方苍龙七宿的第三宿。有星四颗。也称天根。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氐宿
dī
氐
sù
宿
