ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民主主义者
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Người theo chủ nghĩa dân chủ
支持民主主义的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
zhǔ
主
yì
义
zhě
者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép