Bản dịch của từ 民办 trong tiếng Việt
民办
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民办 (Tính từ)
【mín bàn】
01
Được tư nhân điều hành
私人经营的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dân lập; Tư thục
民办是指由个人或非政府组织出资办学或提供服务的机构,通常与公办机构相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Được điều hành bởi người dân địa phương
由当地人经营
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民办
mín
民
bàn
办
