ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民友
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân hữu; Bạn bè của nhân dân; bạn bè của dân tộc
朋友和人民之间的关系,强调团结和互助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
yǒu
友
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép