ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民宿
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Nhà dân; homestay
(在国外的访问者)在当地居民家居住的时期
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
sù
宿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép