ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民怨
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Kêu ca; kêu than (sự oán hận của nhân dân đối với bọn thống trị phản động)
人民群众对反动统治者的怨恨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
yuàn
怨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép