Bản dịch của từ 民政 trong tiếng Việt
民政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民政 (Danh từ)
【mín zhèng】
01
Dân chính (một phần của công tác hành chính nội địa, ở Trung Quốc bao gồm bầu cử, phân vùng chính trị, quản lý đất đai, hộ khẩu, quốc tịch, động viên lao động, đăng ký kết hôn, đăng ký hội đoàn, ưu đãi và trợ giúp xã hội)
国内行政事务的一部分,在中国, 民政包括选举、政治区划,地政、户政、国籍、民工动员、婚姻登记、社团登记、优抚、救济等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民政
mín
民
zhèng
政
