ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民有
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân hữu; Dân sở hữu; tài sản thuộc về nhân dân
人民拥有的财产;指的是由人民共同拥有或管理的资源和财富。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
yǒu
有
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép