Bản dịch của từ 民献 trong tiếng Việt
民献
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民献 (Danh từ)
【mín xiàn】
01
Dân hiến (Người dân tự nguyện hoặc chủ động đóng góp sức lực, tài nguyên hoặc trí tuệ của mình để ủng hộ một sự nghiệp hoặc hoạt động nào đó)
指人民自愿或主动地贡献自己的力量、资源或智慧,以支持某项事业或活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 民献
mín
民
xiàn
献
Các từ liên quan
民丁
民下
民不堪命
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
