ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民生
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân sinh (cuộc sống và sinh kế của nhân dân)
人民的生计
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mín
民
shēng
生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép