ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民生保障
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Đảm bảo đời sống người dân
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
shēng
生
bǎo
保
zhàng
障
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép