ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
民群
Bảng phân tích âm vị 民
Mín
Dân quần; dân chúng; quần chúng
人民的集合体;指社会中普通大众的总称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
民
qún
群
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép